dắt díu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kéo nhau đi, dẫn nhau đi (thường là một nhóm): Hành động cùng nhau đi đến một nơi nào đó, thường thể hiện sự dẫn dắt, nương tựa hoặc đi cùng trong một đoàn.
- Rủ rê, lôi kéo nhau cùng làm việc gì đó (thường mang nghĩa không tích cực): Hành động khuyến dụ, dẫn dắt người khác tham gia vào một hoạt động, thường là tiêu khiển hoặc không hay.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bọn trẻ dắt díu nhau ra đồng chơi. (Lũ trẻ dẫn nhau ra đồng chơi.)
- Họ dắt díu đưa nhau đến cửa chiền. (Họ dắt díu đưa nhau đến cửa chùa.)
- Chúng cứ dắt díu nhau đi nhậu nhẹt suốt. (Chúng cứ rủ rê nhau đi nhậu nhẹt suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dắt díu đưa": Cụm từ nhấn mạnh hành động dẫn dắt, đưa nhau đi một cách ân cần, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
- Dắt díu đưa nhau lên chùa lễ Phật. (Dắt díu đưa nhau lên chùa lễ Phật.)
"Dắt díu theo": Nhấn mạnh việc dẫn theo, lôi kéo theo sau.
- Nó dắt díu theo cả lũ bạn đến nhà tôi. (Nó dắt díu theo cả lũ bạn đến nhà tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Dắt dìu: Từ gần nghĩa, cũng chỉ hành động dẫn nhau đi, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật hơn.
- Hai mẹ con dắt dìu nhau trên con đường làng. (Hai mẹ con dắt dìu nhau trên con đường làng.)
Dẫn díu: Từ ít dùng hơn, có nghĩa tương tự "dắt díu".
Từ đồng nghĩa
- Dẫn nhau: Chỉ hành động dẫn dắt nhau đi.
- Rủ rê: Chỉ hành động mời gọi, khuyến khích người khác cùng làm.
- Lôi kéo: Chỉ hành động kéo người khác vào một việc gì đó, thường mang nghĩa tiêu cực.
Từ trái nghĩa
- Đi một mình: Hành động đi riêng lẻ, không có ai cùng.
- Tách ra: Hành động rời khỏi nhóm, đi riêng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "dắt díu" thường được dùng trong văn nói hoặc văn chương, ít dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
- Nghĩa thứ hai (rủ rê, lôi kéo) thường mang hàm ý không tán thành về hành động được nhắc đến (như đi chơi, nhậu nhẹt).
- đgt. 1. Kéo nhau đi: Dắt díu đưa nhau đến cửa chiền (HXHương) 2. Rủ rê, lôi kéo: Chúng dắt díu nhau đi nhậu nhẹt.